Chung cư Times City - Hỗ trợ mua, cho thuê

  •  Chung cư Times City - Hỗ trợ mua, cho thuê

CHÍNH THỨC MỞ BÁN CHUNG CƯ TIMES CITY

GIÁ RẺ NHẤT THỊ TRƯỜNG

SỰ LỰA CHỌN HOÀN HẢO CHO CĂN HỘ MƠ ƯỚC

KHU CHUNG CƯ HỘI TỤ TẤT CẢ TIỆN ÍCH CHỈ CÓ Ở TIMES CITY

 

Để giúp tất cả các cư dân dễ dàng lựa chọn được căn hộ ưng ý nhất, sàn bất động sản EphatLand chúng tôi chính thức áp dụng dịch vụ hỗ trợ mua vào các căn hộ chung cư Times City của chủ đầu tư VinGroup. 

Hiện nay các tòa T1, T2 T3, T4, T5, T6, T7, T10, T18  đã bàn bàn giao, có thể vào ở ngay.

Đặc biệt với mức giá từ 33- 38 tr/m2, thậm chí còn được hỗ trợ vay vốn lên tới 70% giá trị căn hộ sẽ giúp các cư dân sở hữu ngay căn hộ trong mơ ngay hôm nay.

Hãy là những khách hàng đầu tiên đăng ký với phòng dự án chúng tôi để được chọn những căn hộ chung cư ưng ý nhất cùng mức giá cam kết rẻ nhất thị trường.

Phối cảnh chung cư Times City Hà Nội

Quý khách vui lòng liên hệ Hotline để có thêm thông tin chi tiết:

 

Phòng Kinh Doanh Time City:

Mr. Hoàng - 0997 514 258

Hỗ trợ mua căn hộ tòa T8-9 Chung cư Times City giá rẻ:

STT

Mã căn

Tòa

Tầng

Căn

Đơn HƯỚNG

 Diện tích tim tường 

 Đơn giá thông thủy 

 Tổng tiền gồm VAT và KPBT 

1

T080411

T08

4

11

NAM

53,2

     36.152.589  

  1.932.727.515  

7

T081512A

T08

15

12A

NAM

53,2

     37.632.853  

  2.012.140.691  

8

T081611

T08

16

11

NAM

53,2

     37.445.625  

  2.002.096.276  

9

T081612A

T08

16

12A

NAM

53,2

     37.445.625  

  2.002.096.276  

10

T081703

T08

17

3

NAM

52,5

     38.446.135  

  1.995.577.406  

11

T081709

T08

17

9

NAM

53,4

     38.172.793  

  2.019.705.129  

12

T081711

T08

17

11

NAM

53,2

     37.476.375  

  2.012.140.691  

13

T081712A

T08

17

12A

NAM

53,2

     37.476.375  

  2.012.140.691  

14

T081715

T08

17

15

NAM

53,4

     38.172.793  

  2.019.705.129  

15

T081803

T08

18

3

NAM

52,5

     38.446.135  

  1.995.577.406  

16

T081811

T08

18

11

NAM

53,2

     37.476.375  

  2.012.140.691  

17

T081812A

T08

18

12A

NAM

53,2

     37.476.375  

  2.012.140.691  

18

T081815

T08

18

15

NAM

53,4

     38.172.793  

  2.019.705.129  

19

T081911

T08

19

11

NAM

53,2

     36.725.782  

  1.971.704.705  

20

T081915

T08

19

15

NAM

53,4

     37.408.251  

  1.979.117.129  

21

T083109

T08

31

9

NAM

53,4

     35.363.395  

  1.890.363.299  

22